職業結構 zhí yè jié gòu · chức nghiệp kết cấu Hán Việt: chức nghiệp kết cấu · Pinyin: zhí yè jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinzhí yè jié gòuHán Việtchức nghiệp kết cấuCấu tạo職 + 業 + 結 + 構 · chức + nghiệp + kết + cấu nghĩa thành phần: chức + nghiệp + kết + cấu