職業調整

zhí yè tiáo zhěng chức nghiệp điều chỉnh

Hán Việt: chức nghiệp điều chỉnh · Pinyin: zhí yè tiáo zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + 調 (điều) + (chỉnh)