職業過勞 zhí yè guò láo · chức nghiệp quá lao Hán Việt: chức nghiệp quá lao · Pinyin: zhí yè guò láo Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 過 (quá) + 勞 (lao)Pinyinzhí yè guò láoHán Việtchức nghiệp quá laoCấu tạo職 + 業 + 過 + 勞 · chức + nghiệp + quá + lao nghĩa thành phần: chức + nghiệp + quá + lao