職業選手

zhí yè xuǎn shǒu chức nghiệp tuyển thủ

Hán Việt: chức nghiệp tuyển thủ · Pinyin: zhí yè xuǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (nghiệp) + (tuyển) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有運動專長,並以參加各種比賽為職業的運動選手。