職務專利 zhí wù zhuān lì · chức vụ chuyên lợi Hán Việt: chức vụ chuyên lợi · Pinyin: zhí wù zhuān lì Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 專 (chuyên) + 利 (lợi)Pinyinzhí wù zhuān lìHán Việtchức vụ chuyên lợiCấu tạo職 + 務 + 專 + 利 · chức + vụ + chuyên + lợi nghĩa thành phần: chức + vụ + chuyên + lợi