职务作品

zhí wù zuò pǐnchức vụ tác phẩm

Hán Việt: chức vụ tác phẩm · Pinyin: zhí wù zuò pǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

工作人员为执行本单位的任务或者主要利用本单位的物质条件创作的作品。

Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 作 (tác) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工作人员为执行本单位的任务或者主要利用本单位的物质条件创作的作品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

职务上 · 职务以外的 · 职务的 · 职务繁杂 · 职务专利 · 职务分类 · 职务加给 · 职务发明