職務分類 chức vụ phân loại Hán Việt: chức vụ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtchức vụ phân loạiCấu tạo職 + 務 + 分 + 類 · chức + vụ + phân + loại nghĩa thành phần: chức + vụ + phân + loại Nghĩa EngCihui 職務分類 híwù fēnlèi n. job classification