职务发明

zhí wù fā míngchức vụ phát minh

Hán Việt: chức vụ phát minh · Pinyin: zhí wù fā míng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

工作人员为执行本单位的任务或者主要利用本单位的物质条件所完成的发明创造。

Cấu tạo: 職 (chức) + 務 (vụ) + 發 (phát) + 明 (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工作人员为执行本单位的任务或者主要利用本单位的物质条件所完成的发明创造。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发明创造 · 发明人 · 发明家 · 发明物 · 发明的 · 发明的才能 · 发明者 · 职务上