職務犯罪

zhí wù fàn zuì chức vụ phạm tội

Hán Việt: chức vụ phạm tội · Pinyin: zhí wù fàn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (vụ) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有一定职务身份的人实施与其身份有必然联系的犯罪行为。