職名早投

zhí míng zǎo tóu chức danh tảo đầu

Hán Việt: chức danh tảo đầu · Pinyin: zhí míng zǎo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (danh) + (tảo) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 职名:官员的履历。把官员的履历早些呈上。指新皇帝嗣位后,官员们呈上职名,等待封赏。比喻企求升官