職工講座 chức công giảng tọa Hán Việt: chức công giảng tọa Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 工 (công) + 講 (giảng) + 座 (tọa)Hán Việtchức công giảng tọaCấu tạo職 + 工 + 講 + 座 · chức + công + giảng + tọa nghĩa thành phần: chức + công + giảng + tọa