職是之故 chức thị chi cố Hán Việt: chức thị chi cố Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 是 (thị) + 之 (chi) + 故 (cố)Hán Việtchức thị chi cốCấu tạo職 + 是 + 之 + 故 · chức + thị + chi + cố nghĩa thành phần: chức + thị + chi + cố Nghĩa EngCihui 職是之故 híshìzhigù n. for this particular reason