職能定價 chức năng định giá Hán Việt: chức năng định giá Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 能 (năng) + 定 (định) + 價 (giá)Hán Việtchức năng định giáCấu tạo職 + 能 + 定 + 價 · chức + năng + định + giá nghĩa thành phần: chức + năng + định + giá Nghĩa EngCihui 職能定價 hínéng dìngjià n. functional pricing