職能部門 chức năng bộ môn Hán Việt: chức năng bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 能 (năng) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtchức năng bộ mônCấu tạo職 + 能 + 部 + 門 · chức + năng + bộ + môn nghĩa thành phần: chức + năng + bộ + môn Nghĩa EngCihui 職能部門 hínéng bùmén p.w. functional department