职责不明

chức trách bất minh

Hán Việt: chức trách bất minh

Tổng quan

Cấu tạo: 職 (chức) + 責 (trách) + 不 (bất) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trách nhiệm không rõ ràng
  • Biên soạn 職責不明 hízé bùmíng v.p. lack clear-cut job responsibilities

Eng

  • Cihui 職責不明 hízé bùmíng v.p. lack clear-cut job responsibilities

Từ liên quan

Gần nghĩa

不明事理 · 不明不白 · 不明了地 · 不明了的 · 不明亮的 · 不明就里 · 不明智的 · 不明白地