职责所在 chức trách sở tại Hán Việt: chức trách sở tại Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 責 (trách) + 所 (sở) + 在 (tại)Hán Việtchức trách sở tạiTừ loạithànhCấu tạo職 + 責 + 所 + 在 · chức + trách + sở + tại nghĩa thành phần: chức + trách + sở + tại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị ràng buộcBiên soạn 職責所在 hízésuǒzài f.e. be duty-boundEngCihui 職責所在 hízésuǒzài f.e. be duty-bound Từ liên quan Gần nghĩa所在之处 · 所在地 · 所在多有 · 所在皆是 · 所在区域 · 所在地的 · 所在都有 · 职责不明