聯儲電信 liên trữ điện tín Hán Việt: liên trữ điện tín Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 儲 (trữ) + 電 (điện) + 信 (tín)Hán Việtliên trữ điện tínCấu tạo聯 + 儲 + 電 + 信 · liên + trữ + điện + tín nghĩa thành phần: liên + trữ + điện + tín