聯動裝置 liên động trang trí Hán Việt: liên động trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtliên động trang tríCấu tạo聯 + 動 + 裝 + 置 · liên + động + trang + trí nghĩa thành phần: liên + động + trang + trí