聯合中心 lián hé zhōng xīn · liên hợp trung tâm Hán Việt: liên hợp trung tâm · Pinyin: lián hé zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinlián hé zhōng xīnHán Việtliên hợp trung tâmCấu tạo聯 + 合 + 中 + 心 · liên + hợp + trung + tâm nghĩa thành phần: liên + hợp + trung + tâm