联合声明

lián hé shēng míngliên hợp thanh minh

Hán Việt: liên hợp thanh minh · Pinyin: lián hé shēng míng

Tổng quan

THANH MINH thông cáo chung; thông báo chung

新华 · Tân Hoa Đại lục

為表明共同的立場、意見等所發表的聲明。如:「許多友邦為了支持這個國家的民主運動,而發表了一份聯合聲明。」

Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 聲 (thanh) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên bố chung
  • Tần suất từ thông báo chung
  • Biên soạn 聯合聲明 iánhé shēngmíng n. joint statement/communiqué M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為表明共同的立場、意見等所發表的聲明。如:「許多友邦為了支持這個國家的民主運動,而發表了一份聯合聲明。」

Eng

  • Cihui joint declaration
  • Tần suất từ 聯合聲明 iánhé shēngmíng n. joint statement/communiqué M:¹fèn

Đức

  • Handedict Koalitionsaussage

Từ liên quan

Gần nghĩa

联合主义 · 联合企业 · 联合公报 · 联合军演 · 联合发表 · 联合品牌 · 联合战线 · 联合抵制