聯合產品 lián hé chǎn pǐn · liên hợp sản phẩm Hán Việt: liên hợp sản phẩm · Pinyin: lián hé chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinlián hé chǎn pǐnHán Việtliên hợp sản phẩmCấu tạo聯 + 合 + 產 + 品 · liên + hợp + sản + phẩm nghĩa thành phần: liên + hợp + sản + phẩm