聯合作戰

liên hợp tác chiến

Hán Việt: liên hợp tác chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (tác) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合作戰 iánhé zuòzhàn n. <mil.> joint operation