聯合公園 lián hé gōng yuán · liên hợp công viên Hán Việt: liên hợp công viên · Pinyin: lián hé gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinlián hé gōng yuánHán Việtliên hợp công viênCấu tạo聯 + 合 + 公 + 園 · liên + hợp + công + viên nghĩa thành phần: liên + hợp + công + viên