聯合兵種

liên hợp binh chủng

Hán Việt: liên hợp binh chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (binh) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合兵種 iánhé bīngzhǒng n. <mil.> combined arms