聯合協定 liên hợp hiệp định Hán Việt: liên hợp hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việtliên hợp hiệp địnhCấu tạo聯 + 合 + 協 + 定 · liên + hợp + hiệp + định nghĩa thành phần: liên + hợp + hiệp + định Nghĩa EngCihui 聯合協定 iánhé xiédìng n. joint agreement M:¹fèn