聯合反對 liên hợp phản đối Hán Việt: liên hợp phản đối Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtliên hợp phản đốiCấu tạo聯 + 合 + 反 + 對 · liên + hợp + phản + đối nghĩa thành phần: liên + hợp + phản + đối