聯合古陸 liên hợp cổ lục Hán Việt: liên hợp cổ lục Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 古 (cổ) + 陸 (lục)Hán Việtliên hợp cổ lụcCấu tạo聯 + 合 + 古 + 陸 · liên + hợp + cổ + lục nghĩa thành phần: liên + hợp + cổ + lục