聯合國大學 lián hé guó dà xué · liên hợp quốc đại học Hán Việt: liên hợp quốc đại học · Pinyin: lián hé guó dà xué Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlián hé guó dà xuéHán Việtliên hợp quốc đại họcCấu tạo聯 + 合 + 國 + 大 + 學 · liên + hợp + quốc + đại + học nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + đại + học