聯合國日 liên hợp quốc nhật Hán Việt: liên hợp quốc nhật Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 日 (nhật)Hán Việtliên hợp quốc nhậtCấu tạo聯 + 合 + 國 + 日 · liên + hợp + quốc + nhật nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + nhật Nghĩa EngCihui 聯合國日 iánhéguórì n. United Nations Day