聯合家庭 liên hợp gia đình Hán Việt: liên hợp gia đình Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtliên hợp gia đìnhCấu tạo聯 + 合 + 家 + 庭 · liên + hợp + gia + đình nghĩa thành phần: liên + hợp + gia + đình Nghĩa EngCihui 聯合家庭 iánhé jiātíng n. joint family