聯合抵禦 liên hợp để ngữ Hán Việt: liên hợp để ngữ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 抵 (để) + 禦 (ngữ)Hán Việtliên hợp để ngữCấu tạo聯 + 合 + 抵 + 禦 · liên + hợp + để + ngữ nghĩa thành phần: liên + hợp + để + ngữ