聯合斑狀 liên hợp ban trạng Hán Việt: liên hợp ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việtliên hợp ban trạngCấu tạo聯 + 合 + 斑 + 狀 · liên + hợp + ban + trạng nghĩa thành phần: liên + hợp + ban + trạng