聯合自強

lián hé zì qiáng liên hợp tự cường

Hán Việt: liên hợp tự cường · Pinyin: lián hé zì qiáng

Tổng quan

kết hợp cùng nhau để tự cường | phong trào chung để tự cường

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (tự) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp cùng nhau để tự cường | phong trào chung để tự cường

Eng

  • CC-CEDICT to combine together for self-improvement|joint movement for self-strengthening
  • Cihui to combine together for self-improvement; joint movement for self-strengthening