聯合行動 liên hợp hành động Hán Việt: liên hợp hành động Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtliên hợp hành độngCấu tạo聯 + 合 + 行 + 動 · liên + hợp + hành + động nghĩa thành phần: liên + hợp + hành + động Nghĩa EngCihui 聯合行動 iánhé xíngdòng n. joint/concerted action