聯合訴訟

liên hợp tố tụng

Hán Việt: liên hợp tố tụng

Tổng quan

(pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (tố) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự liên hợp, sự liên kết (giữa các người thuộc bên bị trong một vụ kiện)