聯合預算 liên hợp dự toán Hán Việt: liên hợp dự toán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtliên hợp dự toánCấu tạo聯 + 合 + 預 + 算 · liên + hợp + dự + toán nghĩa thành phần: liên + hợp + dự + toán Nghĩa EngCihui 聯合預算 iánhé yùsuàn n. combination budget