聯名上報 liên danh thượng báo Hán Việt: liên danh thượng báo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 名 (danh) + 上 (thượng) + 報 (báo)Hán Việtliên danh thượng báoCấu tạo聯 + 名 + 上 + 報 · liên + danh + thượng + báo nghĩa thành phần: liên + danh + thượng + báo Nghĩa EngCihui 聯名上報 iánmíng shàngbào v.p. write a joint report to higher authorities