聯名發起 liên danh phát khởi Hán Việt: liên danh phát khởi Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 名 (danh) + 發 (phát) + 起 (khởi)Hán Việtliên danh phát khởiCấu tạo聯 + 名 + 發 + 起 · liên + danh + phát + khởi nghĩa thành phần: liên + danh + phát + khởi Nghĩa EngCihui 聯名發起 iánmíng fāqǐ v.p. jointly initiate in supporting sb./sth.