Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)
- Hán Việt
- liên tưởng trung đoạn
- Cấu tạo
- 聯 + 想 + 中 + 斷 · liên + tưởng + trung + đoạn
nghĩa thành phần: liên + tưởng + trung + đoạn
Từ liên quan
Gần nghĩa
中断之事 · 联想学习 · 联想集团 · 中断地 · 中断点 · 中断的 · 联想到 · 联想的