联想学习

lián xiǎng xué xíliên tưởng học tập

Hán Việt: liên tưởng học tập · Pinyin: lián xiǎng xué xí

Tổng quan

học tập liên tưởng

Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 學 (học) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học tập liên kết
  • Google Alex v6 học tập liên tưởng
  • Tần suất từ học tập liên tưởng
  • Biên soạn 聯想學習 iánxiǎng xuéxí n. <lg.> associative learning

Eng

  • Cihui associative learning
  • Tần suất từ 聯想學習 iánxiǎng xuéxí n. <lg.> associative learning

Đức

  • Handedict assoziatives Lernen (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 联想集团 · 学习者 · 联想到 · 联想的 · 联想起