联想集团

lián xiǎng jí tuánliên tưởng tập đoàn

Hán Việt: liên tưởng tập đoàn · Pinyin: lián xiǎng jí tuán

Tổng quan

Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)

Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lenovo
  • Google Alex v6 tập đoàn Lenovo
  • Tần suất từ Lenovo

Eng

  • Cihui Lenovo Group (PRC computer firm)
  • Tần suất từ Lenovo Group (PRC computer firm)

Đức

  • Handedict Lenovo (chinesischer Computer-Hersteller) (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

联想学习 · 联想到 · 联想的 · 联想起 · 集团军 · 集团化 · 集团的 · 联想中断