聯排別墅 liánpái biéshù · liên bài biệt thự Hán Việt: liên bài biệt thự · Pinyin: liánpái biéshù Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 排 (bài) + 別 (biệt) + 墅 (thự)Pinyinliánpái biéshùHán Việtliên bài biệt thựCấu tạo聯 + 排 + 別 + 墅 · liên + bài + biệt + thự nghĩa thành phần: liên + bài + biệt + thự Nghĩa EngCihui townhouse