聯機上光 lián jī shàng guāng · liên ki thượng quang Hán Việt: liên ki thượng quang · Pinyin: lián jī shàng guāng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 上 (thượng) + 光 (quang)Pinyinlián jī shàng guāngHán Việtliên ki thượng quangCấu tạo聯 + 機 + 上 + 光 · liên + ki + thượng + quang nghĩa thành phần: liên + ki + thượng + quang