聯立房屋 liên lập phòng ốc Hán Việt: liên lập phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 立 (lập) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtliên lập phòng ốcCấu tạo聯 + 立 + 房 + 屋 · liên + lập + phòng + ốc nghĩa thành phần: liên + lập + phòng + ốc Nghĩa EngCihui 聯立房屋 iánlì fángwū n. row houses