聯立方程
liên lập phương trình
Hán Việt: liên lập phương trình · Pinyin: lián lì fāng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由两个以上的方程并列起来所得的新方程﹐其中用字母x﹑y等表示的未知数受每一个方程的制约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由两个以上的方程并列起来所得的新方程﹐其中用字母x﹑y等表示的未知数受每一个方程的制约。
Eng
- Cihui 聯立方程 iánlì fāngchéng n. <math.> simultaneous equations