联系地址 lián xì dì zhǐ·liên hệ địa chỉ Hán Việt: liên hệ địa chỉ · Pinyin: lián xì dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinlián xì dì zhǐHán Việtliên hệ địa chỉCấu tạo聯 + 繫 + 地 + 址 · liên + hệ + địa + chỉ nghĩa thành phần: liên + hệ + địa + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa chỉ liên hệĐứcHandedict Kontaktadresse Từ liên quan Gần nghĩa联系方式 · 联系人 · 地址解析协议 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式 · 地址母线