联系人

lián xì rénliên hệ nhân

Hán Việt: liên hệ nhân · Pinyin: lián xì rén

Tổng quan

người liên hệ

Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người liên hệ
  • Biên soạn 聯係人 iánxìrén n. liaison man; person to contact M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 聯係人 iánxìrén n. liaison man; person to contact M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Ansprechpartner

Từ liên quan

Gần nghĩa

联系 · 联系方式 · 联系着 · 联系网 · 联系邦 · 联系地址 · 联系汇率制