聯組語調 liên tổ ngữ điều Hán Việt: liên tổ ngữ điều Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 組 (tổ) + 語 (ngữ) + 調 (điều)Hán Việtliên tổ ngữ điềuCấu tạo聯 + 組 + 語 + 調 · liên + tổ + ngữ + điều nghĩa thành phần: liên + tổ + ngữ + điều Nghĩa EngCihui 聯組語調 iánzǔ yǔdiào n. intonational sequence