聯絡小組 liên lạc tiểu tổ Hán Việt: liên lạc tiểu tổ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Hán Việtliên lạc tiểu tổCấu tạo聯 + 絡 + 小 + 組 · liên + lạc + tiểu + tổ nghĩa thành phần: liên + lạc + tiểu + tổ Nghĩa EngCihui 聯絡小組 iánluò xiǎozǔ p.w. contact group