聯絡線路 liên lạc tuyến lộ Hán Việt: liên lạc tuyến lộ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Hán Việtliên lạc tuyến lộCấu tạo聯 + 絡 + 線 + 路 · liên + lạc + tuyến + lộ nghĩa thành phần: liên + lạc + tuyến + lộ